Bản dịch của từ 白玉 trong tiếng Việt
白玉
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白玉 (Từ chỉ nơi chốn)
【bái yù】
01
Quận Baiyü (tiếng Tây Tạng: dpal yul rdzong) ở quận tự trị Tây Tạng Garze 甘孜 藏族 自治州, Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
Baiyü county (Tibetan: dpal yul rdzong) in Garze Tibetan autonomous prefecture 甘孜藏族自治州 [GānzīZàngzúzìzhìzhōu], Sichuan (formerly in Kham province of Tibet)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đậu phụ (các sản phẩm tương tự)
豆腐(以此类推)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngọc quý màu trắng (còn gọi là ngọc bạch hoặc ngọc trắng)
白玉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白玉
bái
白
yù
玉
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
