Bản dịch của từ 白痢 trong tiếng Việt

白痢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白痢 (Danh từ)

bái lì
01

Kiết

一种幼畜的急性传染病病原体是白痢杆菌,患病的动物粪便很稀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bạch lỵ

中医上指大便中含白色或鼻涕样黏液的痢疾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kiết bạch; tiêu chảy trắng; bệnh lỵ trắng

白痢是指一种由细菌感染引起的腹泻,主要表现为大便稀薄、颜色偏白,常伴有腹痛等症状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白痢

bái

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép