Bản dịch của từ 白种人 trong tiếng Việt
白种人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白种人 (Danh từ)
【bái zhǒng rén】
01
Người thuộc chủng tộc da trắng, thường có da sáng, tóc thẳng hoặc xoăn nhẹ, nổi bật trong bốn chủng tộc chính của nhân loại.
人类中白色人种的成员,根据依照体质特征(如皮肤颜色、头发形状和骨骼特征)而不考虑语文或文化进行的分类法,与尼格罗人种、蒙古人种和其他人种并列在一起。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白种人
bái
白
zhǒng
种
rén
人
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
种五生
种人
种众
种佃
种作
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
