Bản dịch của từ 白羊子 trong tiếng Việt

白羊子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白羊子 (Danh từ)

bái yáng zi
01

天生毛发俱白的人。。品花宝鉴.第三十九回:「生的一头白发,连眉毛汗毛都是白的,北边叫做『天老』,南边谓之『白羊子』。」

Ví dụ
02

Tên gọi (trong từ mục «天老») — một danh xưng cổ/thuật ngữ; nguyên văn: “Bạch Dương tử” (liên quan đến mục từ cũ), thường là danh từ riêng/định danh

见「天老」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白羊子

bái

yáng

zi

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép