Bản dịch của từ 白羊宫 trong tiếng Việt
白羊宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白羊宫 (Danh từ)
【bái yáng gōng】
01
Tên một điểm/宫位 trong chiêm tinh (白羊座的第一宫)。原指白羊座所在的黃道宮位,天文上因岁差现指春分点附近,也称“白羊宫第一点”。(Hán-Việt: Bạch Dương cung)
星座名。黄道十二宫的第一宫。原在白羊座,但由于岁差,现已移到双鱼座。每年三月二十一日前后太阳到这一宫,此时的节气是春分,所以春分点亦称为「白羊宫第一点」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白羊宫
bái
白
yáng
羊
gōng
宫
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
