Bản dịch của từ 白羊座 trong tiếng Việt
白羊座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白羊座 (Danh từ)
【bái yáng zuò】
01
或称为「雄羊座」。
Ví dụ
02
Chòm sao Bạch Dương (sao cung Hoàng đạo thứ nhất; thường chỉ người sinh khoảng 3/21–4/20)
星座名。黄道十二宫的第一宫。位于赤经二时三十分,赤纬二十度,相当于中国的娄、胃等星宿。在西洋的占星术中,被视为主宰三月二十一日至四月二十日前后的命宫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白羊座
bái
白
yáng
羊
zuò
座
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
