Bản dịch của từ 白质 trong tiếng Việt

白质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白质 (Danh từ)

bái zhì
01

Chất trắng (phần màu trắng của não và tủy sống, chủ yếu do các sợi thần kinh phát ra từ tế bào thần kinh tạo thành)

脑和脊髓的白色部分,主要由神经细胞所发出的神经纤维组成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白质

bái

zhì

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
质买
质人
质仁
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép