Bản dịch của từ 白铁矿 trong tiếng Việt
白铁矿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白铁矿 (Danh từ)
【bái tiě kuàng】
01
Một loại quặng sulfua sắt (pyrit), màu vàng ánh đồng nhạt, bề mặt có ánh kim; đôi khi dùng để sản xuất axit sunfuric
矿物,成分是二硫化铁,淡黄铜色,新鲜断口微具浅绿色,有金属光泽。有时用于制造硫酸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白铁矿
bái
白
tiě
铁
kuàng
矿
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
