Bản dịch của từ 白页 trong tiếng Việt
白页
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白页 (Danh từ)
【bái yè】
01
Trang trắng; danh bạ cơ quan (phần liệt kê số điện thoại của các cơ quan đảng, chính quyền và các tổ chức trong danh bạ điện thoại, được in trên giấy màu trắng; khác với 'trang vàng')
话号簿中登录党政机关、团体电话号码的部分,因用白色纸张印刷,所以叫白页(区别于“黄页”)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白页
bái
白
yè
页
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
页子
页岩
页岩地貌
页心
页码
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
