Bản dịch của từ 白香词谱 trong tiếng Việt

白香词谱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白香词谱 (Danh từ)

bái xiāng cí pǔ
01

Bảng thơ của Bai Xiang

描述古代诗词及其音乐的谱集。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白香词谱

bái

xiāng

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
香丝
香严
香串
香乳
香云
词丈
词不达意
词不逮意
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép