Bản dịch của từ 白鱼 trong tiếng Việt

白鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白鱼 (Danh từ)

bái yú
01

Cá ngão gù; cá trắng; cá bạch

白鱼是一种鱼类,通常指肉质鲜嫩、颜色较浅的鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鱼

bái

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép