Bản dịch của từ 白鱼入舟 trong tiếng Việt

白鱼入舟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白鱼入舟 (Tính từ)

bái yú rù zhōu
01

Dấu hiệu chiến thắng chắc chắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鱼入舟

bái

zhōu

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
入不敷出
入世
入中
入临
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép