Bản dịch của từ 白鸡梦 trong tiếng Việt
白鸡梦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白鸡梦 (Danh từ)
【bái jī mèng】
01
Mơ thấy gà trắng (biểu tượng trong văn hóa Trung Hoa, thường liên quan đến điềm báo hoặc lời tiên tri)
见“白鸡之梦”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鸡梦
bái
白
jī
鸡
mèng
梦
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
