Bản dịch của từ 白鸥 trong tiếng Việt

白鸥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白鸥 (Danh từ)

bái ōu
01

Lia; bạch ô - chim hải âu

白鸥是一种海鸟,通常生活在海洋和沿海地区,以鱼类和其他海洋生物为食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鸥

bái

ōu

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥梦
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép