Bản dịch của từ 白鸽票 trong tiếng Việt

白鸽票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白鸽票 (Danh từ)

bái gē piào
01

Tên gọi thông tục của loại vé số, vé dò trúng thưởng

彩票的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鸽票

bái

piào

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鸽子
鸽子笼
鸽派
鸽炭
票价
票健
票儿银
票写
票勇
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép