Bản dịch của từ 白鹤仙 trong tiếng Việt

白鹤仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白鹤仙 (Danh từ)

bái hè xiān
01

Tên gọi khác của hoa Ngọc Tỵ, một loại hoa trắng đẹp giống như con hạc trắng trong truyền thuyết.

玉簪花的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鹤仙

bái

xiān

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鹤乘轩
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép