Bản dịch của từ 白黑 trong tiếng Việt
白黑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白黑 (Danh từ)
Màu trắng và màu đen — hai sắc thái đối lập cơ bản, dễ nhớ qua từ Hán Việt 'bạch' (trắng) và 'hắc' (đen).
1.白色与黑色。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ loại lúa và loại kê (hai loại cây lương thực chính trong nông nghiệp truyền thống)
2.指稻和黍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phân biệt rõ ràng, nhận biết đúng sai, trắng đen rõ ràng.
4.分清;辨别。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ trong Phật giáo chỉ người thường mặc áo trắng và tăng sĩ mặc áo đen.
5.佛教语。指俗人与僧徒。因俗人衣白﹐僧徒衣黑﹐故称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ quân cờ trắng và quân cờ đen trong trò chơi cờ vây (围棋).
6.指围棋中的白子与黑子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn dụ cho những điều trái ngược về phải trái, thiện ác, thông minh ngu dốt, sạch sẽ và dơ bẩn.
3.比喻是非﹑善恶﹑贤愚﹑清浊等相反的人或事物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白黑
bái
白
hēi
黑
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
