Bản dịch của từ 白黑众 trong tiếng Việt

白黑众

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白黑众 (Danh từ)

bái hēi zhòng
01

Trong Phật giáo, chỉ người thế tục và tăng sĩ, tức những người sống đời tu hành và người bình thường trong xã hội.

佛教语。谓世俗之人与僧徒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白黑众

bái

hēi

zhòng

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
黑三棱
黑下
黑下水
众万
众下
众世
众中
众书
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép