Bản dịch của từ 白鼻騧 trong tiếng Việt
白鼻騧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白鼻騧 (Danh từ)
【bái bí guā】
01
Tên một bài nhạc cổ trong nhạc phủ (Nhạc Phủ là thể loại nhạc dân gian cổ Trung Quốc)
1.古乐府名。
Ví dụ
02
Loài ngựa vàng có mũi trắng và mỏ đen, đặc điểm nổi bật dễ nhận biết.
2.一种白鼻黑喙的黄马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鼻騧
bái
白
bí
鼻
guā
騧
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
騧駠
騧駵
騧騟
騧马
騧骝
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
