Bản dịch của từ 白龙 trong tiếng Việt
白龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白龙 (Danh từ)
【bái lóng】
01
Rồng màu trắng trong truyền thuyết, biểu tượng của sự thuần khiết và quyền lực huyền thoại.
1.传说中白色的龙。
Ví dụ
02
Thần sông trong thần thoại, biểu tượng cho sức mạnh và sự linh thiêng của dòng nước.
3.神话中的河神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên vị quan hình thời truyền thuyết thời Phục Hy trong văn hóa Trung Hoa.
4.传说伏羲时的刑官名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên gọi địa danh liên quan đến một ngọn đồi hoặc chỗ đất gọi là 'Bạch Long Đống'
5.即白龙堆。
Ví dụ
05
Dòng suối hoặc thác nước trắng xóa, chảy mạnh mẽ như rồng trắng bay lượn
2.形容奔腾直泻的溪流瀑布。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白龙
bái
白
lóng
龙
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
