Bản dịch của từ 百不知 trong tiếng Việt

百不知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百不知 (Danh từ)

bǎi bù zhī
01

Tên gọi riêng cho trang sức phụ nữ ở kinh đô thời vua Đường Mục Tông.

唐穆宗时京城妇女首饰的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百不知

bǎi

zhī

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép