Bản dịch của từ 百乘之家 trong tiếng Việt
百乘之家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百乘之家 (Danh từ)
【bǎi shèng zhī jiā】
01
Nhà quý tộc, gia đình có thế lực và binh lực hùng mạnh trong xã hội cổ đại, như nhà có trăm xe quân.
百乘:兵车百辆。指古代士大夫之家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百乘之家
bǎi
百
chéng
乘
zhī
之
jiā
家
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
乘乘
乘云
之个
之乎者也
之任
之前
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
