Bản dịch của từ 百代城 trong tiếng Việt
百代城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百代城 (Danh từ)
【bǎi dài chéng】
01
Thành trì cực kỳ vững chắc, kiên cố, bền bỉ qua nhiều thế hệ, không bị phá hủy.
谓极坚固之城﹐虽经百世而不毁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百代城
bǎi
百
dài
代
chéng
城
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
代为
代为说项
代书
代乳粉
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
