Bản dịch của từ 百伎 trong tiếng Việt
百伎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百伎 (Danh từ)
【bǎi jì】
01
Nhiều loại tài nghệ, kỹ năng đa dạng trong nghệ thuật biểu diễn hoặc thủ công.
2.各种伎艺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Các mánh khóe, thủ đoạn đủ loại, đa dạng và phức tạp.
1.各种伎俩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百伎
bǎi
百
jì
伎
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
伎乐
伎人
伎伎
伎作
伎俩
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
