Bản dịch của từ 百分率 trong tiếng Việt

百分率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百分率 (Danh từ)

bǎi fēn lǜ
01

Tỷ lệ phần trăm, cách biểu thị tỷ lệ giữa hai số dưới dạng phần trăm, ví dụ 25% nghĩa là 25 phần trên 100 phần.

又称“百分比”、“百分数”。把两个数量的比值写成a100的形式,记作a%。符号“%”称为百分号。如14=25100=25%。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百分率

bǎi

fēn

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
率下
率举
率义
率事
率亮
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép