Bản dịch của từ 百口同声 trong tiếng Việt
百口同声
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百口同声 (Tính từ)
【bǎi kǒu tóng shēng】
01
Mọi người nói cùng một ý kiến, đồng thanh nhất trí như tiếng nói của trăm miệng hòa làm một
大家所说的都一样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百口同声
bǎi
百
kǒu
口
tóng
同
shēng
声
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
同一
同一律
同一性
同三品
同上
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
