Bản dịch của từ 百圾碎 trong tiếng Việt
百圾碎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百圾碎 (Danh từ)
【bǎi jī suì】
01
Tên gọi khác của loại gốm sứ thời Tống, nổi tiếng với độ tinh xảo và nét đẹp đặc trưng.
宋哥窑瓷器的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百圾碎
bǎi
百
jī
圾
suì
碎
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
碎义
碎乱
碎乳
碎事
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
