Bản dịch của từ 百宝 trong tiếng Việt
百宝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百宝 (Tính từ)
【bái bǎo】
01
Các loại bảo vật quý giá, đa dạng và phong phú.
1.各种珍宝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Được trang trí bằng nhiều loại bảo vật quý giá, châu báu lấp lánh
2.用各种珍宝装饰的。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百宝
bǎi
百
bǎo
宝
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
宝业
宝中铁路
宝书
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
