Bản dịch của từ 百家锁 trong tiếng Việt
百家锁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百家锁 (Danh từ)
【bǎi jiā suǒ】
01
Một loại đồ trang sức bằng vàng bạc hình ổ khóa, theo tục xưa dùng để chúc trẻ em sống lâu, thường do nhiều người thân trong gia đình góp tiền mua.
旧俗为祝婴儿长命向许多亲友乞钱购买的锁形金银饰品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百家锁
bǎi
百
jiā
家
suǒ
锁
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
家丁
家下
家下人
家丑
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
