Bản dịch của từ 百尺 trong tiếng Việt

百尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百尺 (Danh từ)

bái chǐ
01

Đơn vị đo chiều cao hoặc chiều dài rất lớn (khoảng 30 mét), thường dùng để chỉ sự cao hoặc dài vượt trội

1.十丈。喻高﹑长或深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cột buồm cao, thường là cột trụ trên tàu thuyền dùng để căng buồm.

2.桅杆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百尺

bǎi

chǐ

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
尺一
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép