Bản dịch của từ 百尺无枝 trong tiếng Việt

百尺无枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百尺无枝 (Danh từ)

bǎi chǐ wú zhī
01

Ẩn dụ cho người tài giỏi hiếm có, giống như cây cao trăm thước mà không có cành, lớn nhưng có ích.

比喻罕见的大而有用之材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百尺无枝

bǎi

chǐ

zhī

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
尺一
无一不备
无一不知
无一可
无一时
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép