Bản dịch của từ 百拜 trong tiếng Việt
百拜
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百拜 (Trạng từ)
【bǎi bài】
01
Lặp lại nhiều lần động tác cúi chào hoặc quỳ lạy, thể hiện sự tôn kính hoặc biết ơn sâu sắc.
1.多次行礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rất nhiều, vô cùng, dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc số lượng cực lớn như “vạn phần” hay “trăm lần”.
2.犹言万分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百拜
bǎi
百
bài
拜
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
拜上
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
