Bản dịch của từ 百滚 trong tiếng Việt

百滚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百滚 (Động từ)

bái gǔn
01

Sôi lâu, nước sôi liên tục, nóng sùng sục như nước vừa đun lâu ngày (dùng để mô tả nước rất nóng).

长时间沸腾。形容水烫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百滚

bǎi

gǔn

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
滚刀
滚刀肉
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép