Bản dịch của từ 百炼之钢 trong tiếng Việt

百炼之钢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百炼之钢 (Tính từ)

bǎi liàn zhī gāng
01

Thép đã qua trăm lần rèn, chỉ người kiên cường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百炼之钢

bǎi

liàn

zhī

gāng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
之个
之乎者也
之任
之前
钢丝
钢丝绳
钢丝锯
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép