Bản dịch của từ 百离 trong tiếng Việt

百离

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百离 (Danh từ)

bǎi lí
01

Những tai họa, những chuyện không may xảy đến liên tiếp hoặc đa dạng

2.种种不幸的遭遇。离﹐通“罹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự chia xa lâu dài, biệt ly lâu ngày

1.犹言久别。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百离

bǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
离上
离不得
离世
离世异俗
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép