Bản dịch của từ 百粤 trong tiếng Việt

百粤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百粤 (Danh từ)

bǎi yuè
01

Bách Việt, một thuật ngữ chung dùng để chỉ các nhóm dân tộc ở phía Nam.

百越,南方少数民族的统称

Ví dụ
02

Cũng được viết 百越

Also written 百越

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百粤

bǎi

yuè

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
粤东
粤剧
粤匪
粤宛
粤寇
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép