Bản dịch của từ 百辟刀 trong tiếng Việt
百辟刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百辟刀 (Danh từ)
【bǎi pì dāo】
01
Tên một loại bảo đao cổ đại do Tào Tháo thời Tam Quốc chế tạo, dùng để trừ tà, áp chế gian tà.
古宝刀名。三国魏曹操制﹐以辟不祥﹐慑奸宄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百辟刀
bǎi
百
pì
辟
dāo
刀
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
辟世
辟举
辟书
辟人
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
