Bản dịch của từ 百达柱 trong tiếng Việt
百达柱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百达柱 (Danh từ)
【bǎi dá zhù】
01
Cột biểu tượng đặt trước mộ của quan lại cổ đại để thể hiện địa vị và thân phận người đã khuất.
古代高官墓前表示墓主身分的华表。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百达柱
bǎi
百
dá
达
zhù
柱
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
达·芬奇
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
