Bản dịch của từ 百金 trong tiếng Việt

百金

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百金 (Tính từ)

bǎi jīn
01

Miêu tả có nhiều tiền, rất quý giá, giá trị cao như vàng bạc.

形容钱多。亦指昂贵的价值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百金

bǎi

jīn

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép