Bản dịch của từ 百骸 trong tiếng Việt

百骸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百骸 (Danh từ)

bǎi hái
01

Chỉ toàn bộ xương trên cơ thể người, bao gồm các loại xương khác nhau.

指人的各种骨骼或全身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百骸

bǎi

hái

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
骸炭
骸筋
骸骨
骸骼
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép