Bản dịch của từ 皁纛 trong tiếng Việt

皁纛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋN/AN/AN/A

皁纛 (Danh từ)

zào dào
01

Quốc kỳ/đại kỳ quân đội làm bằng vải đen (cờ lớn dùng trong quân trung; Hán Việt: táo đậu/ tố đậu gợi nhớ =táo=đen, =đại kỳ)

军中以黑缯制成的大旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皁纛

zào

dào

皁
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
梍, 皀, 𣅖, 𦯑, 𦳱
Hình thái radical:
⿱,白,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép