Bản dịch của từ 皁荚 trong tiếng Việt

皁荚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋN/AN/AN/A

皁荚 (Danh từ)

zào jiá
01

Tên một loài cây họ đậu (cây bồ giác/đậu bồ giác): cây gỗ lá kép, có gai, hoa vàng nhỏ hình bướm mùa hè, quả dạng vỏ đậu dài, vỏ và hạt có thể làm thuốc; vỏ quả khi nấu lấy nước có thể giặt quần áo.

植物名。豆科皂荚属,落叶乔木。多刺,羽状复叶,夏开黄色蝶形小花,结实成荚,长扁如刀,煎汁可洗濯衣服。其荚果及种子皆可作药。分布于我国四川、河南、河北、山东等地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皁荚

zào

jiá

皁
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
梍, 皀, 𣅖, 𦯑, 𦳱
Hình thái radical:
⿱,白,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép