Bản dịch của từ 皁鞋 trong tiếng Việt

皁鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋN/AN/AN/A

皁鞋 (Danh từ)

zào xié
01

Một loại giày ngắn màu đen, thường là dép/giày tiện lợi bằng vải hoặc da mỏng, cổ thấp (giày ngắn cổ), giống giày trong đời xưa gọi là 'giày đen'.

一种黑色的短筒便鞋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皁鞋

zào

xié

皁
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
梍, 皀, 𣅖, 𦯑, 𦳱
Hình thái radical:
⿱,白,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép