Bản dịch của từ 皂枥 trong tiếng Việt

皂枥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

皂枥 (Danh từ)

zào lì
01

Tên gọi cổ của một loại tủ/giá để giữ đồ bằng gỗ (cổ văn tự: 皂历皂枥),như tủ quần áo hoặc ngăn đựng; ít dùng trong hiện đại

1.亦作“皂历”。亦作“皂枥”。

Ví dụ
02

Chuồng ngựa, bãi nuôi/để ngựa (tương tự nhà ngựa)

2.马厩。养马之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂枥

zào

Các từ liên quan

皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
枥马
皂
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
皁, 𣅖, 𤼿
Hình thái radical:
⿱,白,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép