Bản dịch của từ 的决 trong tiếng Việt

的决

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

De

ㄉㄜ˙dethanh nhẹ

的决 (Cụm từ)

de jué
01

处决。。西游记.第九十二回:「带他上金平府见那刺史官,明究其由,问他个积年假佛害民,然后的决。」

Ví dụ
02

对于判处笞、杖刑的犯人不准其赎免而执行原判,称为「的决」。。六部成语注解.刑部:「的决:的,实也。凡笞杖之罪或纳金准免,其不准免者曰的决。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 的决

de

jué

的
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
㢩, 勺, 墑, 旳, 𤾠, 𥡦, 菂
Hình thái radical:
⿰,白,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép