Bản dịch của từ 的卢 trong tiếng Việt

的卢

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

De

ㄉㄜ˙dethanh nhẹ

的卢 (Cụm từ)

dì lú
01

凶马。。南朝宋.刘义庆.世说新语.德行.刘孝标.注引伯乐.相马经曰:「马白额入口至齿者,名曰榆雁,一名的卢。奴乘客死,主乘弃市,凶马也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 的卢

de

的
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
㢩, 勺, 墑, 旳, 𤾠, 𥡦, 菂
Hình thái radical:
⿰,白,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép