Bản dịch của từ 皋卢 trong tiếng Việt

皋卢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

皋卢 (Danh từ)

gāo lú
01

Một loài cây (còn viết là ) — lá lớn, hình dạng giống lá trà, vị đắng chát, từng được dùng thay trà để uống.

亦作'卢'。木名。叶状如茶而大味苦涩可代饮料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皋卢

gāo

皋
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
咎, 皐, 睾, 臯, 𣽎, 𦤗, 鼛
Hình thái radical:
⿱,白,夲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép