Bản dịch của từ 皋壤 trong tiếng Việt
皋壤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
皋壤 (Danh từ)
【gāo rǎng】
01
Chốn ẩn cư, nơi heo hút dành cho người ẩn dật hoặc địa vị hạ tiện (ẩn dụ cho nơi cư trú của người ẩn dật hoặc kẻ hạ liệt)
比喻卑贱或隐逸者的住处。。南朝梁.刘勰.文心雕龙.情采:「故有志深轩冕,而泛咏皋壤。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vùng đất thấp, phẳng và ẩm ướt ven đầm lầy hoặc bờ nước (gần nghĩa với 'gò rãnh ẩm' hoặc 'bãi lầy ven nước').
水泽旁边平而湿的地方。。庄子.知北游:「山林与?皋壤与?使我欣欣然而乐与?」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皋壤
gāo
皋
rǎng
壤
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 咎, 皐, 睾, 臯, 𣽎, 𦤗, 鼛
- Hình thái radical:
- ⿱,白,夲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橰
臯
韟
鷎
餻
皐
髙
槔
槹
糕
獋
睾
儫
諕
䧫
㩝
㕺
椃
号
號
獋
嘷
㠙
壕
皉
皟
㿨
㿣
皈
皏
皆
皧
皔
皂
㿧
㿢
䢚
砢
疷
欮
欱
悀
谇
涕
㝂
䓊
𠙔
殊
如皋
岚皋
皋兰
皋比
皋牢
如皋市
皋兰县
岚皋县
病入皋肓
