Bản dịch của từ 皎日 trong tiếng Việt
皎日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
皎日 (Danh từ)
【jiǎo rì】
01
Mặt trời sáng chói, ánh sáng trong trẻo, thường dùng trong lời thề hoặc văn viết cổ trang.
明亮的太阳。古多用于誓辞。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皎日
jiǎo
皎
rì
日
Các từ liên quan
皎亮
皎厉
皎如日星
皎察
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 晈, 皦, 賋, 𡙎, 𣎣, 𣈁
- Hình thái radical:
- ⿰,白,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缴
撟
撹
龣
攪
徺
䀊
㭂
劋
筊
蹻
敫
皩
皈
癿
皥
皐
皋
皠
皙
皏
皤
㿞
皔
梹
䣪
㺁
蚯
䑦
偧
聃
菒
淊
𠋸
银
缀
皎洁
皎皎
皎厉
皎月
皎白
明皎
