Bản dịch của từ 皎澄 trong tiếng Việt

皎澄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

皎澄 (Tính từ)

jiǎo chéng
01

Trong trẻo, sáng rõ như nước sạch, không có vẩn đục.

清澈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皎澄

jiǎo

chéng

Các từ liên quan

皎亮
皎厉
皎如日星
皎察
皎日
澄净
皎
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
晈, 皦, 賋, 𡙎, 𣎣, 𣈁
Hình thái radical:
⿰,白,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép